Philippines, với hơn 7.000 hòn đảo lớn nhỏ, là một điểm đến mơ ước cho những ai yêu thích biển xanh, cát trắng và văn hóa đa dạng. Từ những bãi biển hoang sơ của Palawan, rạn san hô tuyệt đẹp ở Cebu đến vẻ đẹp sôi động của Boracay, mỗi nơi đều mang một nét quyến rũ riêng. Tuy nhiên, để tận hưởng trọn vẹn chuyến đi, việc duy trì kết nối internet ổn định là điều không thể thiếu. Một chiếc eSIM du lịch Philippines sẽ là người bạn đồng hành đắc lực, giúp bạn dễ dàng tra cứu bản đồ, đặt xe, liên lạc với người thân và chia sẻ những khoảnh khắc đáng nhớ.
Để có cái nhìn tổng quan hơn về các phương thức kết nối, bạn có thể tham khảo các lựa chọn kết nối internet tại Philippines khi du lịch Philippines.
Trong bối cảnh du lịch hiện đại, eSIM đang dần trở thành lựa chọn ưu tiên nhờ sự tiện lợi và linh hoạt. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về lý do nên sử dụng eSIM khi du lịch Philippines, cách kiểm tra thiết bị, các nhà mạng địa phương phổ biến, kinh nghiệm chọn mua và giải pháp tối ưu từ NexaEsim.
Tại Sao Cần Kết Nối Internet Khi Du Lịch Philippines?
Việc có internet ngay khi đặt chân đến Philippines mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp chuyến đi của bạn suôn sẻ và an toàn hơn:
- Kết nối ngay lập tức: Ngay khi hạ cánh tại sân bay quốc tế Ninoy Aquino (MNL) ở Manila, sân bay quốc tế Mactan-Cebu (CEB) hay bất kỳ điểm đến nào khác, bạn có thể ngay lập tức đặt xe qua ứng dụng, tìm đường bằng Google Maps hoặc thông báo cho người thân về việc đã đến nơi an toàn.
- Tiết kiệm chi phí: So với việc sử dụng dịch vụ chuyển vùng quốc tế (roaming) với mức phí thường rất cao, việc mua một gói eSIM du lịch thường tiết kiệm hơn đáng kể.
- Chủ động mọi thông tin: Từ việc tra cứu lịch trình, giờ mở cửa các điểm tham quan, thông tin về nhà hàng, khách sạn cho đến dự báo thời tiết, tất cả đều nằm trong tầm tay bạn.
- Chia sẻ trải nghiệm: Dễ dàng cập nhật hình ảnh, video lên mạng xã hội, gọi video cho gia đình và bạn bè để chia sẻ những khoảnh khắc tuyệt vời.
- Làm việc từ xa: Đối với những người cần làm việc trong chuyến đi (workation), internet ổn định là yếu tố then chốt để duy trì hiệu suất công việc.
- An toàn và khẩn cấp: Trong trường hợp khẩn cấp, việc có thể liên lạc ngay lập tức là vô cùng quan trọng.
Đặc biệt, Philippines là một quốc gia quần đảo, chất lượng sóng và độ phủ sóng có thể khác biệt đáng kể giữa các khu vực đô thị lớn và các hòn đảo xa xôi như một số khu vực ở Palawan hay Siargao. Do đó, việc lựa chọn giải pháp kết nối phù hợp là yếu tố then chốt.
eSIM là gì và lợi ích vượt trội khi du lịch Philippines?
eSIM (embedded SIM) là một loại SIM kỹ thuật số được tích hợp trực tiếp vào phần cứng của thiết bị di động. Thay vì sử dụng thẻ SIM vật lý, eSIM cho phép bạn kích hoạt gói cước di động bằng cách tải xuống hồ sơ mạng từ xa, thường thông qua mã QR. Công nghệ này mang lại nhiều lợi ích đáng kể, đặc biệt khi bạn du lịch Philippines:
- Không cần tháo lắp SIM vật lý: Bạn không cần phải lo lắng về việc làm mất SIM chính hoặc tìm kiếm que chọc SIM. eSIM được tích hợp sẵn, giúp bạn giữ SIM chính để nhận cuộc gọi/tin nhắn quan trọng trong khi vẫn sử dụng dữ liệu di động từ eSIM.
- Kích hoạt nhanh chóng, tiện lợi: Chỉ cần quét mã QR hoặc nhập thông tin được cung cấp qua email, bạn có thể kích hoạt eSIM chỉ trong vài phút, sẵn sàng kết nối ngay khi hạ cánh.
- Tránh thủ tục phức tạp: Với eSIM từ nhà cung cấp quốc tế như NexaEsim, bạn không cần phải thực hiện các thủ tục đăng ký SIM chính chủ (SIM Registration Act) phức tạp tại Philippines, vốn yêu cầu hộ chiếu và thông tin cá nhân, giúp tiết kiệm thời gian và tránh rắc rối tại sân bay.
- Linh hoạt lựa chọn gói cước: Dễ dàng chuyển đổi giữa các gói cước hoặc nhà cung cấp dịch vụ mà không cần thay SIM mới.
Để tìm hiểu thêm về cách tối ưu hóa kết nối, bạn có thể tham khảo hướng dẫn toàn diện về eSIM du lịch Philippines.
Kiểm tra thiết bị có hỗ trợ eSIM không?
Trước khi mua eSIM, điều quan trọng là phải xác định xem điện thoại của bạn có hỗ trợ công nghệ này hay không. Hầu hết các dòng điện thoại thông minh cao cấp ra mắt từ năm 2018 trở đi đều có khả năng tương thích eSIM. Bạn có thể kiểm tra một cách nhanh chóng bằng các phương pháp sau:
Cách kiểm tra nhanh bằng mã *#06#
Trên điện thoại Android hoặc iOS, hãy mở ứng dụng gọi điện và nhập *#06#. Nếu thiết bị của bạn hỗ trợ eSIM, bạn sẽ thấy một hoặc nhiều dòng 'EID' (Embedded Identity Document) hiển thị trên màn hình. Nếu chỉ thấy 'IMEI', có thể thiết bị của bạn không hỗ trợ eSIM hoặc tính năng này chưa được kích hoạt.
Kiểm tra trong cài đặt điện thoại
- Đối với iPhone: Vào Cài đặt > Di động (hoặc Dữ liệu di động). Nếu bạn thấy tùy chọn Thêm gói di động hoặc Thêm eSIM, điện thoại của bạn hỗ trợ eSIM.
- Đối với Samsung Galaxy: Vào Cài đặt > Kết nối > Quản lý SIM. Nếu có tùy chọn Thêm gói di động hoặc Thêm eSIM, thiết bị của bạn tương thích.
- Đối với Google Pixel: Vào Cài đặt > Mạng & Internet > Mạng di động. Tìm tùy chọn Tải xuống SIM hoặc Thêm eSIM.
Nếu bạn không chắc chắn, hãy tham khảo sách hướng dẫn sử dụng thiết bị hoặc truy cập trang web của nhà sản xuất điện thoại để có thông tin chính xác nhất.
Các Nhà Mạng Di Động Phổ Biến Tại Philippines và Độ Phủ Sóng
Philippines có ba nhà mạng chính cung cấp dịch vụ di động là Globe, Smart và DITO. Mỗi nhà mạng có những ưu và nhược điểm riêng về độ phủ sóng, tốc độ và giá cả. Việc hiểu rõ về chúng sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp, đặc biệt khi bạn có kế hoạch di chuyển qua nhiều hòn đảo như Palawan, Cebu hay Boracay.
Globe Telecom
- Ưu điểm: Globe là một trong những nhà mạng lớn nhất, có độ phủ sóng mạnh và ổn định tại các thành phố lớn như Manila, Cebu và các khu du lịch trọng điểm như Boracay. Tốc độ internet thường khá tốt ở những khu vực này.
- Nhược điểm: Độ phủ sóng có thể yếu hơn ở một số hòn đảo xa hoặc vùng nông thôn. Giá gói cước đôi khi cao hơn so với các đối thủ.
Smart Communications
- Ưu điểm: Smart được đánh giá cao về độ phủ sóng rộng khắp, đặc biệt là ở các khu vực tỉnh lẻ và nhiều hòn đảo, bao gồm cả những điểm đến xa xôi ở Palawan. Đây là lựa chọn tốt nếu bạn có kế hoạch di chuyển nhiều giữa các đảo hoặc khám phá những vùng xa trung tâm.
- Nhược điểm: Một số gói cước du lịch có thể có giá cao. Quy trình đăng ký SIM vật lý cho khách quốc tế đôi khi phức tạp hơn.
DITO Telecommunity
- Ưu điểm: DITO là nhà mạng mới hơn, thường cung cấp các gói data với giá cả cạnh tranh và dung lượng lớn, thu hút những người dùng có nhu cầu sử dụng internet nhiều.
- Nhược điểm: Độ phủ sóng của DITO chưa thể sánh bằng Globe và Smart ở nhiều khu vực, đặc biệt là các đảo hoặc vùng nông thôn. Không phải là lựa chọn lý tưởng nếu bạn cần kết nối liên tục khi di chuyển qua nhiều địa điểm.
Lưu ý: Thông tin về độ phủ sóng và chất lượng dịch vụ của các nhà mạng có thể thay đổi theo thời gian và sự phát triển hạ tầng. Du khách nên kiểm tra thông tin cập nhật nhất trước chuyến đi.
Kinh nghiệm chọn mua eSIM Philippines hiệu quả
Để đảm bảo bạn có trải nghiệm kết nối tốt nhất tại Philippines, hãy cân nhắc những kinh nghiệm sau:
Mua eSIM Trước Chuyến Đi: Lợi Ích Vượt Trội
Nhiều du khách có thói quen mua SIM tại sân bay khi đến nơi. Tuy nhiên, việc này có thể gặp phải một số bất tiện:
- Giá cao hơn: Các cửa hàng tại sân bay thường có giá cao hơn so với việc mua trước.
- Xếp hàng và thủ tục: Bạn có thể mất thời gian xếp hàng chờ đợi và thực hiện các thủ tục đăng ký phức tạp, đặc biệt là khi vừa trải qua một chuyến bay dài tại sân bay Ninoy Aquino (MNL) hay Cebu (CEB).
- Luật đăng ký SIM: Philippines hiện áp dụng Luật Đăng ký SIM (SIM Registration Act) yêu cầu tất cả người dùng, bao gồm cả khách du lịch, phải đăng ký SIM bằng hộ chiếu và thông tin cá nhân. Việc này có thể mất thời gian và đôi khi gặp lỗi xác thực nếu làm trực tiếp tại quầy.
Mua eSIM trước chuyến đi giúp bạn tránh được những rắc rối này, có mạng ngay khi hạ cánh và bắt đầu hành trình khám phá mà không bị gián đoạn.
Đánh Giá Độ Phủ Sóng Theo Khu Vực Du Lịch
Tùy thuộc vào lịch trình cụ thể, bạn nên chọn giải pháp kết nối có độ phủ sóng phù hợp:
- Nếu bạn chủ yếu ở các thành phố lớn như Manila, Cebu hoặc các điểm du lịch phát triển như Boracay, hầu hết các nhà mạng đều cung cấp dịch vụ ổn định.
- Nếu bạn dự định khám phá những hòn đảo xa hơn như Palawan (El Nido, Coron), Siargao hoặc các vùng nông thôn, hãy ưu tiên các gói eSIM hoặc SIM có độ phủ sóng rộng, thường là của Smart hoặc các giải pháp roaming chất lượng cao. Bạn có thể tìm hiểu thêm về kết nối internet khi du lịch đảo và island hopping.
NexaEsim: Giải pháp kết nối Internet tối ưu cho chuyến đi Philippines của bạn
NexaEsim, thương hiệu eSIM du lịch quốc tế của Công ty Cổ phần Inomech, cung cấp giải pháp kết nối internet đáng tin cậy và tiện lợi cho chuyến đi Philippines của bạn. Chúng tôi hiểu rằng việc có internet ổn định là yếu tố then chốt để bạn tận hưởng trọn vẹn mọi khoảnh khắc.
Ưu Điểm Nổi Bật Của eSIM Philippines Từ NexaEsim:
- Tiện lợi tối đa, không cần SIM vật lý: Bạn không cần phải tìm kiếm cửa hàng SIM tại sân bay hay lo lắng về việc tháo lắp SIM vật lý. Chỉ cần mua gói eSIM Philippines trực tuyến, nhận mã QR qua email và cài đặt dễ dàng vào thiết bị hỗ trợ eSIM của bạn.
- Kích hoạt nhanh chóng, có mạng ngay khi hạ cánh: Với NexaEsim, bạn có thể kích hoạt eSIM ngay trước khi khởi hành hoặc ngay khi máy bay hạ cánh tại sân bay Ninoy Aquino (MNL) hay Cebu (CEB). Điều này đảm bảo bạn có kết nối internet tức thì để liên lạc, đặt xe hoặc tra cứu thông tin mà không mất một giây nào.
- Data ổn định, tốc độ cao: Các gói eSIM của NexaEsim được thiết kế để cung cấp kết nối internet ổn định và tốc độ cao, phù hợp cho mọi nhu cầu từ lướt web, sử dụng mạng xã hội, xem video, gọi video call đến làm việc từ xa.
- Hỗ trợ khách hàng tiếng Việt 24/7: Nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào trong quá trình cài đặt hoặc sử dụng, đội ngũ hỗ trợ của NexaEsim luôn sẵn sàng trợ giúp bằng tiếng Việt qua support@nexaesim.com, đảm bảo mọi thắc mắc của bạn được giải đáp nhanh chóng và dễ hiểu.
- Chi phí tối ưu, gói cước linh hoạt: So với chi phí roaming quốc tế đắt đỏ, eSIM NexaEsim giúp bạn tiết kiệm đáng kể. Chúng tôi cung cấp nhiều gói cước với dung lượng và thời gian sử dụng khác nhau, giúp bạn dễ dàng lựa chọn gói phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.
- Phạm vi phủ sóng rộng: NexaEsim hợp tác với các nhà mạng hàng đầu tại Philippines như Globe và Smart để đảm bảo bạn có độ phủ sóng tốt nhất có thể, dù bạn ở các thành phố lớn hay khám phá những hòn đảo xa xôi như Palawan, Cebu hay Boracay.
Hãy khám phá NexaEsim cung cấp eSIM cho hơn 100 quốc gia để tìm gói phù hợp cho mọi hành trình của bạn.
Bảng giá eSIM Philippines từ NexaEsim
Giá tham khảo tại ngày 24/09/2026; giá có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra gói đang chọn trước khi thanh toán.
| Gói cước | Data | Thời hạn | Giá tham khảo | Điều kiện |
|---|---|---|---|---|
| eSIM Philippines – 500 MB/ngày, 1 ngày | 500MB/ngày | 1 ngày | 21.600 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày có 500 MB tốc độ cao; sau khi dùng hết 500 MB/ngày tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1 GB/ngày, 1 ngày | 1GB/ngày | 1 ngày | 43.200 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: 1 GB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2GB/ngày, 1 ngày | 2GB/ngày | 1 ngày | 64.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 2GB mỗi ngày. Sau khi hết hạn/ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3 GB/ngày, 1 ngày | 3GB/ngày | 1 ngày | 72.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày có 3 GB tốc độ cao; sau khi dùng hết 3 GB/ngày tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 1 ngày | Không giới hạn | 1 ngày | 117.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Dung lượng tốc độ cao: 2 GB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 1 ngày | Không giới hạn | 1 ngày | 135.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; 1GB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 10 Mbps |
| eSIM Philippines – 500 MB/ngày, 2 ngày | 500MB/ngày | 2 ngày | 54.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày được dùng 500 MB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày tốc độ sẽ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1 GB/ngày, 2 ngày | 1GB/ngày | 2 ngày | 75.600 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày được dùng 1 GB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày tốc độ sẽ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2GB mỗi ngày, 2 ngày | 2GB/ngày | 2 ngày | 118.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; 2GB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 128 Kbps |
| eSIM Philippines – 3GB/ngày, 2 ngày | 3GB/ngày | 2 ngày | 135.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 3GB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 2 ngày | Không giới hạn | 2 ngày | 216.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Mỗi ngày được dùng 2 GB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày kết nối vẫn tiếp tục nhưng tốc độ bị giới hạn còn 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 2 ngày | Không giới hạn | 2 ngày | 252.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; Mỗi ngày được dùng 1 GB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày kết nối vẫn tiếp tục nhưng tốc độ bị giới hạn còn 10 Mbps. |
| eSIM Philippines – 500MB/ngày, 3 ngày | 500MB/ngày | 3 ngày | 75.600 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 500MB mỗi ngày. Sau khi hết hạn/ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1 GB/ngày, 3 ngày | 1GB/ngày | 3 ngày | 97.200 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày có 1 GB tốc độ cao; sau khi dùng hết 1 GB/ngày tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3GB, 3 ngày | 3GB | 3 ngày | 108.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 3GB cho toàn kỳ. Sau khi dùng hết, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2 GB/ngày, 3 ngày | 2GB/ngày | 3 ngày | 172.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: 2 GB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 5GB, 3 ngày | 5GB | 3 ngày | 183.600 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 5GB cho toàn kỳ. Sau khi dùng hết, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3GB/ngày, 3 ngày | 3GB/ngày | 3 ngày | 189.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 3GB mỗi ngày. Sau khi hết hạn/ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 10GB, 3 ngày | 10GB | 3 ngày | 243.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 10GB cho toàn kỳ. Sau khi dùng hết, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – Không giới hạn, 3 ngày | Không giới hạn | 3 ngày | 315.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Mỗi ngày có 2 GB tốc độ cao; sau khi dùng hết 2 GB/ngày tốc độ sẽ giảm về 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 3 ngày | Không giới hạn | 3 ngày | 369.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; Dung lượng tốc độ cao 1GB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 10 Mbps. |
| eSIM Philippines – 20GB, 3 ngày | 20GB | 3 ngày | 477.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 20GB cho toàn kỳ. Sau khi dùng hết, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 30GB, 3 ngày | 30GB | 3 ngày | 666.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 30GB cho toàn kỳ. Sau khi dùng hết, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 500MB/ngày, 4 ngày | 500MB/ngày | 4 ngày | 97.200 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 500MB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1GB/ngày, 4 ngày | 1GB/ngày | 4 ngày | 129.600 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 1GB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2 GB/ngày, 4 ngày | 2GB/ngày | 4 ngày | 226.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày được dùng 2 GB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày tốc độ sẽ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3GB mỗi ngày, 4 ngày | 3GB/ngày | 4 ngày | 252.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; 3GB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 128 Kbps |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 4 ngày | Không giới hạn | 4 ngày | 414.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Dung lượng tốc độ cao 2GB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 4 ngày | Không giới hạn | 4 ngày | 486.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; 1GB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 10 Mbps |
| eSIM Philippines – 500 MB/ngày, 5 ngày | 500MB/ngày | 5 ngày | 118.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: 500 MB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3 GB, 5 ngày | 3GB | 5 ngày | 118.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: tổng 3 GB cho toàn kỳ. Sau khi vượt tổng dung lượng, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1GB/ngày, 5 ngày | 1GB/ngày | 5 ngày | 162.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 1GB mỗi ngày. Sau khi hết hạn/ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 5 GB, 5 ngày | 5GB | 5 ngày | 194.400 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: tổng 5 GB cho toàn kỳ. Sau khi vượt tổng dung lượng, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 10 GB, 5 ngày | 10GB | 5 ngày | 261.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: tổng 10 GB cho toàn kỳ. Sau khi vượt tổng dung lượng, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2 GB/ngày, 5 ngày | 2GB/ngày | 5 ngày | 280.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày có 2 GB tốc độ cao; sau khi dùng hết 2 GB/ngày tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3 GB/ngày, 5 ngày | 3GB/ngày | 5 ngày | 315.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: 3 GB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 20 GB, 5 ngày | 20GB | 5 ngày | 504.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: tổng 20 GB cho toàn kỳ. Sau khi vượt tổng dung lượng, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 5 ngày | Không giới hạn | 5 ngày | 513.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Có 2GB tốc độ cao mỗi ngày. Sau khi vượt hạn mức hàng ngày, tốc độ bị giới hạn còn 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 5 ngày | Không giới hạn | 5 ngày | 612.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; Mỗi ngày được dùng 1 GB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày kết nối vẫn tiếp tục nhưng tốc độ bị giới hạn còn 10 Mbps. |
| eSIM Philippines – 30 GB, 5 ngày | 30GB | 5 ngày | 702.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: tổng 30 GB cho toàn kỳ. Sau khi vượt tổng dung lượng, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 500MB mỗi ngày, 6 ngày | 500MB/ngày | 6 ngày | 140.400 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; 500MB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 128 Kbps |
| eSIM Philippines – 1GB mỗi ngày, 6 ngày | 1GB/ngày | 6 ngày | 183.600 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; 1GB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 128 Kbps |
| eSIM Philippines – 2GB/ngày, 6 ngày | 2GB/ngày | 6 ngày | 334.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 2GB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3 GB/ngày, 6 ngày | 3GB/ngày | 6 ngày | 369.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày được dùng 3 GB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày tốc độ sẽ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 6 ngày | Không giới hạn | 6 ngày | 612.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; 2GB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 5 Mbps |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 6 ngày | Không giới hạn | 6 ngày | 729.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; Dung lượng tốc độ cao 1GB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 10 Mbps. |
| eSIM Philippines – 3 GB, 7 ngày | 3GB | 7 ngày | 129.600 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Gói có tổng 3 GB tốc độ cao cho toàn kỳ; sau khi dùng hết tổng 3 GB tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 500 MB/ngày, 7 ngày | 500MB/ngày | 7 ngày | 162.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày có 500 MB tốc độ cao; sau khi dùng hết 500 MB/ngày tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 5 GB, 7 ngày | 5GB | 7 ngày | 205.200 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Gói có tổng 5 GB tốc độ cao cho toàn kỳ; sau khi dùng hết tổng 5 GB tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1 GB/ngày, 7 ngày | 1GB/ngày | 7 ngày | 216.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: 1 GB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 10 GB, 7 ngày | 10GB | 7 ngày | 279.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Gói có tổng 10 GB tốc độ cao cho toàn kỳ; sau khi dùng hết tổng 10 GB tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2GB/ngày, 7 ngày | 2GB/ngày | 7 ngày | 378.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 2GB mỗi ngày. Sau khi hết hạn/ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3 GB/ngày, 7 ngày | 3GB/ngày | 7 ngày | 432.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày có 3 GB tốc độ cao; sau khi dùng hết 3 GB/ngày tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 20 GB, 7 ngày | 20GB | 7 ngày | 531.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Gói có tổng 20 GB tốc độ cao cho toàn kỳ; sau khi dùng hết tổng 20 GB tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 7 ngày | Không giới hạn | 7 ngày | 711.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Dung lượng tốc độ cao: 2 GB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – 30 GB, 7 ngày | 30GB | 7 ngày | 738.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Gói có tổng 30 GB tốc độ cao cho toàn kỳ; sau khi dùng hết tổng 30 GB tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 7 ngày | Không giới hạn | 7 ngày | 846.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; 1GB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 10 Mbps |
| eSIM Philippines – 500 MB/ngày, 8 ngày | 500MB/ngày | 8 ngày | 183.600 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày được dùng 500 MB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày tốc độ sẽ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1 GB/ngày, 8 ngày | 1GB/ngày | 8 ngày | 248.400 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày được dùng 1 GB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày tốc độ sẽ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2GB mỗi ngày, 8 ngày | 2GB/ngày | 8 ngày | 432.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; 2GB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 128 Kbps |
| eSIM Philippines – 3GB/ngày, 8 ngày | 3GB/ngày | 8 ngày | 486.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 3GB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 8 ngày | Không giới hạn | 8 ngày | 810.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Mỗi ngày được dùng 2 GB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày kết nối vẫn tiếp tục nhưng tốc độ bị giới hạn còn 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 8 ngày | Không giới hạn | 8 ngày | 963.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; Mỗi ngày được dùng 1 GB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày kết nối vẫn tiếp tục nhưng tốc độ bị giới hạn còn 10 Mbps. |
| eSIM Philippines – 500MB/ngày, 9 ngày | 500MB/ngày | 9 ngày | 205.200 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 500MB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1GB/ngày, 9 ngày | 1GB/ngày | 9 ngày | 270.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 1GB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2 GB/ngày, 9 ngày | 2GB/ngày | 9 ngày | 486.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày được dùng 2 GB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày tốc độ sẽ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3GB mỗi ngày, 9 ngày | 3GB/ngày | 9 ngày | 549.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; 3GB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 128 Kbps |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 9 ngày | Không giới hạn | 9 ngày | 909.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Dung lượng tốc độ cao 2GB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 9 ngày | Không giới hạn | 9 ngày | 1.080.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; Dung lượng tốc độ cao 1GB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 10 Mbps. |
| eSIM Philippines – 3GB, 10 ngày | 3GB | 10 ngày | 140.400 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 3GB cho toàn kỳ. Sau khi dùng hết, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 5GB, 10 ngày | 5GB | 10 ngày | 216.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 5GB cho toàn kỳ. Sau khi dùng hết, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 500MB/ngày, 10 ngày | 500MB/ngày | 10 ngày | 226.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 500MB mỗi ngày. Sau khi hết hạn/ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 10GB, 10 ngày | 10GB | 10 ngày | 297.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 10GB cho toàn kỳ. Sau khi dùng hết, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1 GB/ngày, 10 ngày | 1GB/ngày | 10 ngày | 302.400 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày có 1 GB tốc độ cao; sau khi dùng hết 1 GB/ngày tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2 GB/ngày, 10 ngày | 2GB/ngày | 10 ngày | 540.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: 2 GB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 20GB, 10 ngày | 20GB | 10 ngày | 558.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 20GB cho toàn kỳ. Sau khi dùng hết, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3GB/ngày, 10 ngày | 3GB/ngày | 10 ngày | 612.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 3GB mỗi ngày. Sau khi hết hạn/ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 30GB, 10 ngày | 30GB | 10 ngày | 774.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 30GB cho toàn kỳ. Sau khi dùng hết, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – Không giới hạn, 10 ngày | Không giới hạn | 10 ngày | 1.008.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Mỗi ngày có 2 GB tốc độ cao; sau khi dùng hết 2 GB/ngày tốc độ sẽ giảm về 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 10 ngày | Không giới hạn | 10 ngày | 1.206.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; 1GB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 10 Mbps |
| eSIM Philippines – 3 GB, 15 ngày | 3GB | 15 ngày | 151.200 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: tổng 3 GB cho toàn kỳ. Sau khi vượt tổng dung lượng, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 5 GB, 15 ngày | 5GB | 15 ngày | 226.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: tổng 5 GB cho toàn kỳ. Sau khi vượt tổng dung lượng, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 10 GB, 15 ngày | 10GB | 15 ngày | 315.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: tổng 10 GB cho toàn kỳ. Sau khi vượt tổng dung lượng, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 500 MB/ngày, 15 ngày | 500MB/ngày | 15 ngày | 334.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: 500 MB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1GB/ngày, 15 ngày | 1GB/ngày | 15 ngày | 442.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 1GB mỗi ngày. Sau khi hết hạn/ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 20 GB, 15 ngày | 20GB | 15 ngày | 585.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: tổng 20 GB cho toàn kỳ. Sau khi vượt tổng dung lượng, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2 GB/ngày, 15 ngày | 2GB/ngày | 15 ngày | 799.200 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày có 2 GB tốc độ cao; sau khi dùng hết 2 GB/ngày tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 30 GB, 15 ngày | 30GB | 15 ngày | 810.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: tổng 30 GB cho toàn kỳ. Sau khi vượt tổng dung lượng, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3 GB/ngày, 15 ngày | 3GB/ngày | 15 ngày | 909.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: 3 GB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 15 ngày | Không giới hạn | 15 ngày | 1.503.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Có 2GB tốc độ cao mỗi ngày. Sau khi vượt hạn mức hàng ngày, tốc độ bị giới hạn còn 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 15 ngày | Không giới hạn | 15 ngày | 1.800.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; Mỗi ngày được dùng 1 GB tốc độ cao; sau khi vượt hạn mức hàng ngày kết nối vẫn tiếp tục nhưng tốc độ bị giới hạn còn 10 Mbps. |
| eSIM Philippines – 500 MB/ngày, 20 ngày | 500MB/ngày | 20 ngày | 442.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày có 500 MB tốc độ cao; sau khi dùng hết 500 MB/ngày tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1 GB/ngày, 20 ngày | 1GB/ngày | 20 ngày | 583.200 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: 1 GB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2GB/ngày, 20 ngày | 2GB/ngày | 20 ngày | 1.058.400 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 2GB mỗi ngày. Sau khi hết hạn/ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3 GB/ngày, 20 ngày | 3GB/ngày | 20 ngày | 1.206.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày có 3 GB tốc độ cao; sau khi dùng hết 3 GB/ngày tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 20 ngày | Không giới hạn | 20 ngày | 1.998.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Dung lượng tốc độ cao: 2 GB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 20 ngày | Không giới hạn | 20 ngày | 2.394.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; Dung lượng tốc độ cao 1GB mỗi ngày; sau khi vượt ngưỡng, tốc độ bị giới hạn còn 10 Mbps. |
| eSIM Philippines – 3 GB, 30 ngày | 3GB | 30 ngày | 162.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Gói có tổng 3 GB tốc độ cao cho toàn kỳ; sau khi dùng hết tổng 3 GB tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 5 GB, 30 ngày | 5GB | 30 ngày | 237.600 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Gói có tổng 5 GB tốc độ cao cho toàn kỳ; sau khi dùng hết tổng 5 GB tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 10 GB, 30 ngày | 10GB | 30 ngày | 333.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Gói có tổng 10 GB tốc độ cao cho toàn kỳ; sau khi dùng hết tổng 10 GB tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 20 GB, 30 ngày | 20GB | 30 ngày | 612.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Gói có tổng 20 GB tốc độ cao cho toàn kỳ; sau khi dùng hết tổng 20 GB tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 500MB/ngày, 30 ngày | 500MB/ngày | 30 ngày | 658.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 500MB mỗi ngày. Sau khi hết hạn/ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 30 GB, 30 ngày | 30GB | 30 ngày | 846.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Gói có tổng 30 GB tốc độ cao cho toàn kỳ; sau khi dùng hết tổng 30 GB tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 1 GB/ngày, 30 ngày | 1GB/ngày | 30 ngày | 874.800 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Mỗi ngày có 1 GB tốc độ cao; sau khi dùng hết 1 GB/ngày tốc độ còn lại 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 2 GB/ngày, 30 ngày | 2GB/ngày | 30 ngày | 1.587.600 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao: 2 GB mỗi ngày. Sau khi vượt ngưỡng hàng ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – 3GB/ngày, 30 ngày | 3GB/ngày | 30 ngày | 1.800.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Dung lượng tốc độ cao 3GB mỗi ngày. Sau khi hết hạn/ngày, tốc độ giảm còn 128 Kbps. |
| eSIM Philippines – Không giới hạn, 30 ngày | Không giới hạn | 30 ngày | 2.988.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 5; Mỗi ngày có 2 GB tốc độ cao; sau khi dùng hết 2 GB/ngày tốc độ sẽ giảm về 5 Mbps. |
| eSIM Philippines – không giới hạn, 30 ngày | Không giới hạn | 30 ngày | 3.582.000 VND | Hotspot: có; Nạp thêm: không; eKYC: không bắt buộc; Số điện thoại: không; Băng thông: 10; 1GB tốc độ cao mỗi ngày; sau đó giảm còn 10 Mbps |
Hướng dẫn kích hoạt eSIM NexaEsim 3 bước đơn giản
Kích hoạt eSIM NexaEsim cho chuyến đi Philippines của bạn vô cùng đơn giản và nhanh chóng. Bạn có thể thực hiện các bước sau để sẵn sàng kết nối ngay khi đặt chân đến:
Bước 1: Mua eSIM trước chuyến đi
Truy cập trang web của NexaEsim (esimdulichquocte.vn) và chọn gói eSIM Philippines phù hợp với nhu cầu của bạn. Hoàn tất thanh toán và bạn sẽ nhận được email xác nhận kèm mã QR và hướng dẫn chi tiết.
Bước 2: Cài đặt eSIM vào thiết bị
Bạn có thể cài đặt eSIM ngay tại nhà trước khi khởi hành hoặc khi đã hạ cánh tại sân bay Ninoy Aquino (MNL) hay Cebu (CEB). Đảm bảo thiết bị của bạn có kết nối Wi-Fi ổn định trong quá trình cài đặt.
- Trên iPhone: Vào Cài đặt > Di động (hoặc Dữ liệu di động) > Thêm gói di động (hoặc Thêm eSIM). Chọn Sử dụng mã QR và quét mã QR bạn nhận được từ NexaEsim. Làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn tất.
- Trên Android: Vào Cài đặt > Mạng & Internet > Mạng di động > Thêm SIM (hoặc Tải xuống SIM). Chọn Sử dụng mã QR và quét mã QR. Làm theo hướng dẫn trên màn hình.
Sau khi cài đặt, bạn có thể đặt tên cho eSIM (ví dụ: “eSIM Philippines”) để dễ quản lý.
Bước 3: Kích hoạt và sử dụng khi đến Philippines
Khi đến Philippines, bạn chỉ cần bật eSIM đã cài đặt và đảm bảo chuyển vùng dữ liệu (Data Roaming) được bật cho eSIM đó. Điện thoại của bạn sẽ tự động kết nối với mạng di động địa phương (Globe hoặc Smart) và bạn có thể bắt đầu sử dụng internet ngay lập tức. Nếu gặp bất kỳ vấn đề nào, đừng ngần ngại liên hệ đội ngũ hỗ trợ 24/7 của NexaEsim qua support@nexaesim.com.
Để biết thêm chi tiết về cách sử dụng và khắc phục sự cố, bạn có thể tham khảo hướng dẫn toàn diện về eSIM du lịch Philippines.
Lựa Chọn Gói eSIM Philippines Phù Hợp Với Nhu Cầu
Để chọn được gói eSIM tối ưu, bạn cần xem xét kỹ lưỡng lịch trình và nhu cầu sử dụng internet của mình:
- Đối với chuyến đi ngắn (3-5 ngày): Các gói eSIM với dung lượng vừa phải (ví dụ: 5GB, 10GB hoặc các gói theo ngày 500MB/ngày, 1GB/ngày) thường là đủ để bạn tra cứu bản đồ, lướt mạng xã hội và liên lạc cơ bản.
- Đối với du lịch dài ngày hoặc workation: Nếu bạn ở lại Philippines lâu hơn hoặc cần internet liên tục để làm việc, hãy cân nhắc các gói data lớn hơn (ví dụ: 20GB, 30GB) hoặc các gói không giới hạn (nếu có) để đảm bảo không bị gián đoạn.
- Khi di chuyển nhiều đảo: Nếu lịch trình của bạn bao gồm việc di chuyển giữa nhiều hòn đảo như Palawan, Cebu, Boracay, hãy ưu tiên các gói eSIM có độ phủ sóng rộng, đảm bảo bạn luôn có kết nối ổn định ngay cả ở những khu vực xa xôi.
Hãy truy cập trang web của NexaEsim để xem chi tiết các gói eSIM Philippines và lựa chọn gói phù hợp nhất với chuyến đi sắp tới của bạn.
Những câu hỏi thường gặp về eSIM du lịch Philippines
eSIM là gì?
eSIM (embedded SIM) là một loại SIM kỹ thuật số được tích hợp trực tiếp vào phần cứng của thiết bị di động. Thay vì sử dụng thẻ SIM vật lý, eSIM cho phép bạn kích hoạt gói cước di động bằng cách tải xuống hồ sơ mạng từ xa, thường thông qua mã QR.
Làm thế nào để kiểm tra điện thoại có hỗ trợ eSIM không?
Hầu hết các dòng điện thoại thông minh cao cấp ra mắt từ năm 2018 trở đi đều hỗ trợ eSIM. Bạn có thể kiểm tra bằng cách quay số *#06# trên điện thoại của mình; nếu thấy dòng EID hiển thị, thiết bị của bạn hỗ trợ eSIM. Hoặc kiểm tra trong phần cài đặt mạng di động của điện thoại (ví dụ: Cài đặt > Di động > Thêm gói di động trên iPhone).
Tôi có thể giữ số điện thoại chính của mình khi dùng eSIM không?
Hoàn toàn có thể. Một trong những lợi ích lớn của eSIM là bạn có thể sử dụng đồng thời SIM vật lý (với số điện thoại chính của bạn) và eSIM (cho dữ liệu di động ở nước ngoài). Điều này cho phép bạn nhận cuộc gọi và tin nhắn trên số chính trong khi vẫn sử dụng internet với eSIM du lịch.
eSIM có hoạt động ở tất cả các đảo của Philippines không?
eSIM của NexaEsim sử dụng hạ tầng của các nhà mạng lớn tại Philippines như Globe và Smart, do đó có độ phủ sóng rộng. Tuy nhiên, giống như SIM vật lý, chất lượng sóng có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí địa lý cụ thể, đặc biệt là ở những hòn đảo rất xa xôi hoặc vùng núi hẻo lánh của Palawan hay các tỉnh lẻ. Chúng tôi luôn cố gắng cung cấp kết nối tốt nhất có thể.
Làm cách nào để kích hoạt eSIM NexaEsim?
Sau khi mua eSIM Philippines từ NexaEsim, bạn sẽ nhận được một email chứa mã QR và hướng dẫn chi tiết. Chỉ cần quét mã QR này bằng điện thoại của bạn (trong phần cài đặt mạng di động) và làm theo các bước đơn giản để thêm hồ sơ eSIM. Quá trình này thường chỉ mất vài phút.
Kết Luận
Một chuyến đi đến Philippines sẽ trở nên trọn vẹn và đáng nhớ hơn rất nhiều khi bạn luôn được kết nối internet. Với những ưu điểm vượt trội về sự tiện lợi, chi phí tối ưu và khả năng kết nối ổn định, eSIM du lịch Philippines từ NexaEsim là lựa chọn thông minh cho mọi du khách. Hãy để NexaEsim đồng hành cùng bạn, giúp bạn khám phá vẻ đẹp của Philippines mà không lo lắng về vấn đề kết nối. Chuẩn bị sẵn sàng cho một hành trình không giới hạn!